Thép S50C có thành phần chính là carbon, sức bền kéo trung bình, dễ tạo hình, dễ hàn, độ cứng cao.
| Mác thép | Thành phần hóa học (%) | |||||||||
| C | Si | Mn | Ni | Cr | Mo | W | V | P | S | |
| S50C | 0.47~0.53 | 0.15~0.35 | 0.6~0.9 | ≤0.20 | ≤0.20 | ≤0.030 | ≤0.035 | |||
| Mác thép | Ủ | TÔI | RAM | Độ cứng (HRC) | |||
| Nhiệt độ (oC) | Môi trường | Nhiệt độ (oC) | Môi trường | Nhiệt độ (oC) | Môi trường | ||
| S50C | ~600 | Làm nguội chậm | 800~850 | Làm nguội bằng dầu | 180~200 | Làm nguội bằng khí | 40~50 |





